高尔夫球杆
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gậy đánh gôn
Ví dụ (3)
他带了三根高尔夫球杆。
Anh ấy mang ba cây gậy đánh gôn.
这根高尔夫球杆很贵。
Cây gậy đánh gôn này rất đắt.
教练教他怎样握高尔夫球杆。
Huấn luyện viên dạy anh ấy cách cầm gậy đánh gôn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây