化纤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "化纤" (huàxiān) mang nghĩa "sợi hóa học, vải tổng hợp", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 纤 (xiān / qiàn - tiên): "mảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 纤: Nghìn (千) sợi tơ (纟) nhỏ li ti, vật mảnh mai tinh tế, mảnh mai 纤.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 化纤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sợi hóa học, vải tổng hợp
Ví dụ (5)
这件衬衫是用化纤制成的。
Chiếc áo sơ mi này được làm từ sợi hóa học.
This shirt is made of synthetic fiber.
化纤面料比较便宜,但是透气性不太好。
Vải tổng hợp tương đối rẻ, nhưng độ thoáng khí không được tốt lắm.
Synthetic fiber fabrics are relatively cheap, but they are not very breathable.
他对化纤衣服过敏。
Anh ấy bị dị ứng với quần áo vải tổng hợp.
He is allergic to synthetic fiber clothing.
这家纺织厂每年生产大量的化纤。
Nhà máy dệt này sản xuất một lượng lớn sợi hóa học mỗi năm.
This textile factory produces a large amount of synthetic fiber every year.
天然纤维通常比化纤更舒适。
Sợi tự nhiên thường thoải mái hơn so với sợi hóa học.
Natural fibers are usually more comfortable than synthetic fibers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây