Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
坚持不懈
jiānchí-búxiè
kiên trì không ngừng nghỉ
Hán việt: kiên trì bưu giải
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "坚持不懈" (jiānchí-búxiè) nghĩa là "kiên trì không ngừng nghỉ", ghép bởi: 坚 (jiān): Kiên cố + 持 (chí): giữ + 不 (bù): không + 懈 (xiè): lơ là.

Thành phần cấu tạo

坚持不懈
jiānchí-búxiè
kiên trì không ngừng nghỉ
又
土
扌
寺
一
个 (biến thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:kiên trì không ngừng nghỉ
Ví dụ (10)
zhǐ yào只要jiān chí坚持bù不xiè懈,nǐ你jiù就huì会chéng gōng成功。
Chỉ cần kiên trì không ngừng nghỉ, bạn sẽ thành công.
jīng guò经过duō多nián年jiān chí坚持bù不xiè懈de的nǔ lì努力,tā他zhōng yú终于shí xiàn实现le了mèng xiǎng梦想。
Trải qua nhiều năm nỗ lực kiên trì không ngừng nghỉ, anh ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ.
xué xí学习wài外yǔ语xū yào需要jiān chí坚持bù不xiè懈de的jīng shén精神。
Học ngoại ngữ cần có tinh thần kiên trì không ngừng nghỉ.
miàn duì面对chóng重chóng重kùn nán困难,tā他men们yīr án依然jiān chí坚持bù不xiè懈。
Đối mặt với muôn vàn khó khăn, họ vẫn kiên trì không ngừng nghỉ.
kē xué科学jiā家men们jiān chí坚持bù不xiè懈de地jìn xíng进行yán jiū研究,zhōng yú终于zhǎo找dào到le了zhì liáo治疗fāng fǎ方法。
Các nhà khoa học đã kiên trì không ngừng nghỉ tiến hành nghiên cứu, cuối cùng đã tìm ra phương pháp điều trị.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây