坚持不懈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "坚持不懈" (jiānchí-búxiè) nghĩa là "kiên trì không ngừng nghỉ", ghép bởi: 坚 (jiān): Kiên cố + 持 (chí): giữ + 不 (bù): không + 懈 (xiè): lơ là.
Thành phần cấu tạo
坚持不懈
kiên trì không ngừng nghỉ
又
土
扌
寺
一
个 (biến thể)
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚持不懈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:kiên trì không ngừng nghỉ
Ví dụ (10)
只要坚持不懈,你就会成功。
Chỉ cần kiên trì không ngừng nghỉ, bạn sẽ thành công.
经过多年坚持不懈的努力,他终于实现了梦想。
Trải qua nhiều năm nỗ lực kiên trì không ngừng nghỉ, anh ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ.
学习外语需要坚持不懈的精神。
Học ngoại ngữ cần có tinh thần kiên trì không ngừng nghỉ.
面对重重困难,他们依然坚持不懈。
Đối mặt với muôn vàn khó khăn, họ vẫn kiên trì không ngừng nghỉ.
科学家们坚持不懈地进行研究,终于找到了治疗方法。
Các nhà khoa học đã kiên trì không ngừng nghỉ tiến hành nghiên cứu, cuối cùng đã tìm ra phương pháp điều trị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây