披露
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "披露" (pīlù) mang nghĩa "tiết lộ, công bố công khai", kết hợp bởi 披 (pī - phi): "khoác lên" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 披: Đưa bàn tay (扌) cầm tấm áo da (皮) choàng rộng lên đôi vai để cản gió lạnh, gọi là khoác áo, choàng lên hoặc mở ra (披). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 披露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiết lộ, công bố công khai
Ví dụ (5)
公司披露了年度财务报告。
Công ty đã công bố báo cáo tài chính thường niên.
The company disclosed its annual financial report.
媒体披露了这起案件的很多细节。
Báo chí đã tiết lộ nhiều chi tiết về vụ án này.
The media revealed many details of the case.
他拒绝披露任何个人信息。
Anh ấy từ chối tiết lộ bất kỳ thông tin cá nhân nào.
He refused to disclose any personal information.
这个消息是首次向公众披露的。
Thông tin này lần đầu tiên được công bố ra công chúng.
This news was disclosed to the public for the first time.
最新报告披露了污染问题的严重性。
Báo cáo mới nhất đã tiết lộ mức độ nghiêm trọng của vấn đề ô nhiễm.
The latest report revealed the seriousness of the pollution problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây