怡然自得
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怡然自得" (yírán-zìdé) nghĩa là "tự tại, thư thái hài lòng", ghép bởi: 怡 (yí): vui vẻ + 然 (rán): như vậy + 自 (zì): Tự bản thân + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu.
Thành phần cấu tạo
怡然自得
tự tại, thư thái hài lòng
忄
台
肰
灬
自
彳
Hình ảnh:

Phân tích từ 怡然自得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tự tại, thư thái hài lòng
Ví dụ (5)
爷爷每天下午在院子里喝茶听广播,显得十分怡然自得。
Mỗi chiều ông nội đều uống trà và nghe đài trong sân, trông vô cùng tự tại khoan khoái.
他独自坐在湖边钓鱼吹风,一副怡然自得的样子。
Anh ấy ngồi một mình câu cá và hóng gió bên hồ, dáng vẻ thật thư thái vui vẻ.
退休后,她每天种花看书,过得怡然自得。
Sau khi nghỉ hưu, mỗi ngày bà ấy trồng hoa và đọc sách, sống một cuộc sống thật tự tại khoan khoái.
乡下的生活虽然平淡,但他们却感到怡然自得。
Cuộc sống ở nông thôn tuy bình dị, nhưng họ lại cảm thấy rất thư thái vui vẻ.
听着轻柔的音乐,她闭上眼睛,神情怡然自得。
Lắng nghe bản nhạc nhẹ nhàng, cô ấy nhắm mắt lại, vẻ mặt hoàn toàn thư thái tự tại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây