朝三暮四
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "朝三暮四" (zhāosān-mùsì) nghĩa là "thất thường, hay thay đổi", ghép bởi: 朝 (cháo / zhāo): hướng về + 三 (sān): số ba + 暮 (mù): Hoàng hôn + 四 (sì): số bốn.
Thành phần cấu tạo
朝三暮四
thất thường, hay thay đổi
龺
月
三
莫
日
囗
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thất thường, hay thay đổi
Ví dụ (5)
他在感情上总是朝三暮四,所以到现在还是单身。
Trong chuyện tình cảm anh ta luôn thất thường hay đổi, nên đến giờ vẫn độc thân.
做事情要有恒心,不能朝三暮四。
Làm việc gì cũng phải kiên trì, không thể sáng ba chiều bốn được.
既然定下了计划,就照着做,不要朝三暮四。
Đã định ra kế hoạch rồi thì cứ thế mà làm, đừng có thay đổi thất thường.
学习要专一,朝三暮四是什么都学不好的。
Học tập phải chuyên tâm, sáng ba chiều bốn thì chẳng học tốt được thứ gì đâu.
老板的决定总是朝三暮四,让员工无所适从。
Quyết định của ông chủ luôn thất thường hay đổi, khiến nhân viên không biết đường nào mà lần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây