五险缴纳比例
HSK7-9
—
Phân tích từ 五险缴纳比例
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ đóng năm loại bảo hiểm
Ví dụ (5)
人事部向新员工解释了五险缴纳比例。
Bộ phận nhân sự đã giải thích tỷ lệ đóng năm loại bảo hiểm cho nhân viên mới.
每个城市的五险缴纳比例都一样吗?
Tỷ lệ đóng năm loại bảo hiểm ở mỗi thành phố đều giống nhau phải không?
今年,政府调整了企业的五险缴纳比例。
Năm nay, chính phủ đã điều chỉnh tỷ lệ đóng năm loại bảo hiểm của các doanh nghiệp.
具体的五险缴纳比例请查看你的劳动合同。
Vui lòng xem hợp đồng lao động của bạn để biết chi tiết về tỷ lệ đóng năm loại bảo hiểm.
作为员工,你需要了解公司的五险缴纳比例。
Là một nhân viên, bạn cần hiểu rõ tỷ lệ đóng năm loại bảo hiểm của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây