灵活工作时间
HSK6
—
Phân tích từ 灵活工作时间
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian làm việc linh hoạt
Ví dụ (5)
很多公司现在提供灵活工作时间。
Rất nhiều công ty hiện nay cung cấp thời gian làm việc linh hoạt.
灵活工作时间让员工可以更好地平衡工作与生活。
Thời gian làm việc linh hoạt giúp nhân viên có thể cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.
我喜欢这份工作,因为有灵活工作时间。
Tôi thích công việc này, bởi vì có thời gian làm việc linh hoạt.
实行灵活工作时间有助于提高工作效率。
Thực hiện thời gian làm việc linh hoạt giúp nâng cao hiệu suất công việc.
如果你需要照顾孩子,可以申请灵活工作时间。
Nếu bạn cần chăm sóc con cái, bạn có thể đăng ký thời gian làm việc linh hoạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây