福利待遇优厚
HSK7-9
—
Phân tích từ 福利待遇优厚
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Điều kiện phúc lợi tốt
Ví dụ (5)
这家公司的福利待遇优厚,吸引了大量人才。
Công ty này có điều kiện phúc lợi tốt, thu hút được rất nhiều nhân tài.
虽然工作很辛苦,但福利待遇优厚。
Mặc dù công việc rất vất vả, nhưng điều kiện phúc lợi lại rất tốt.
他选择加入那家初创公司,是因为福利待遇优厚。
Anh ấy chọn gia nhập công ty khởi nghiệp đó vì điều kiện phúc lợi tốt.
我们公司的福利待遇优厚,并且有广阔的发展空间。
Điều kiện phúc lợi của công ty chúng tôi rất tốt, hơn nữa còn có không gian phát triển rộng mở.
为了留住核心员工,企业必须保证福利待遇优厚。
Để giữ chân nhân viên nòng cốt, doanh nghiệp phải đảm bảo điều kiện phúc lợi tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây