班次调整流程
HSK6
—
Phân tích từ 班次调整流程
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình điều chỉnh ca làm việc
Ví dụ (5)
员工需要熟悉新的班次调整流程。
Nhân viên cần làm quen với quy trình điều chỉnh ca làm việc mới.
如果你想换班,请按照班次调整流程提交申请。
Nếu bạn muốn đổi ca, vui lòng nộp đơn đăng ký theo quy trình điều chỉnh ca làm việc.
人事部正在优化公司的班次调整流程。
Bộ phận nhân sự đang tối ưu hóa quy trình điều chỉnh ca làm việc của công ty.
班次调整流程变得更加简单高效了。
Quy trình điều chỉnh ca làm việc đã trở nên đơn giản và hiệu quả hơn.
经理在会议上详细说明了班次调整流程。
Giám đốc đã giải thích chi tiết về quy trình điều chỉnh ca làm việc trong cuộc họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây