签到流程
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "签到流程" (qiāndào liúchéng) mang nghĩa "Quy trình điểm danh", kết hợp bởi 签 (qiān - thiêm): "ký" + 到 (dào - đáo): "đến" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
签到流程
Quy trình điểm danh
签
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, bút (phía trên)
佥
Kiểm
Cùng nhau / âm đọc (phía dưới)
到
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)
流
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
程
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình điểm danh
Ví dụ (5)
请大家熟悉一下会议的签到流程。
Xin mọi người hãy làm quen với quy trình điểm danh của hội nghị.
Please familiarize yourselves with the meeting check-in process.
优化后的签到流程大大节省了时间。
Quy trình điểm danh sau khi được tối ưu hóa đã tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
The optimized check-in process has saved a great deal of time.
今年的新生报到简化了签到流程。
Việc nhập học của tân sinh viên năm nay đã đơn giản hóa quy trình điểm danh.
This year's new student registration has streamlined the check-in process.
如果你不清楚签到流程,可以咨询前台的工作人员。
Nếu bạn không rõ quy trình điểm danh, có thể hỏi nhân viên ở quầy lễ tân.
If you are not clear about the check-in process, you can ask the staff at the front desk.
完整的签到流程包括身份验证和领取资料。
Quy trình điểm danh hoàn chỉnh bao gồm xác minh danh tính và nhận tài liệu.
The complete check-in process includes identity verification and collecting materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây