离职金支付
HSK6
—
Phân tích từ 离职金支付
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thanh toán trợ cấp thôi việc
Ví dụ (5)
公司将于下个月进行离职金支付。
Công ty sẽ tiến hành thanh toán tiền nghỉ việc vào tháng sau.
请问离职金支付流程需要多长时间?
Xin hỏi quy trình thanh toán tiền nghỉ việc cần bao nhiêu thời gian?
他正在和前公司就离职金支付问题发生纠纷。
Anh ấy đang có tranh chấp với công ty cũ về vấn đề thanh toán tiền nghỉ việc.
请确认您的银行账户,以确保离职金支付成功。
Vui lòng xác nhận tài khoản ngân hàng của bạn để đảm bảo thanh toán tiền nghỉ việc thành công.
法律对离职金支付的标准有明确的规定。
Pháp luật có quy định rõ ràng về tiêu chuẩn thanh toán tiền nghỉ việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây