生育津贴发放
HSK7-9
—
Phân tích từ 生育津贴发放
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chi trả trợ cấp thai sản
Ví dụ (5)
我们公司对生育津贴发放的流程有明确的规定。
Công ty chúng tôi có quy định rõ ràng về quy trình trả phụ cấp sinh con.
生育津贴发放通常在员工产假结束后进行。
Việc trả phụ cấp sinh con thường được tiến hành sau khi nhân viên kết thúc nghỉ thai sản.
请提供齐全的文件,以缩短生育津贴发放的时间。
Vui lòng cung cấp đầy đủ hồ sơ để rút ngắn thời gian trả phụ cấp sinh con.
如果对生育津贴发放有任何疑问,请联系人事部。
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về việc trả phụ cấp sinh con, vui lòng liên hệ phòng nhân sự.
新的政策规定了生育津贴发放的具体标准。
Chính sách mới đã quy định tiêu chuẩn cụ thể của việc trả phụ cấp sinh con.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây