培训计划实施
HSK6
—
Phân tích từ 培训计划实施
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thực hiện kế hoạch đào tạo
Ví dụ (5)
我们需要确保培训计划实施得顺利。
Chúng ta cần đảm bảo việc thực hiện kế hoạch đào tạo diễn ra suôn sẻ.
培训计划实施过程中遇到了一些困难。
Trong quá trình thực hiện kế hoạch đào tạo đã gặp phải một số khó khăn.
人力资源部负责监督培训计划实施的具体细节。
Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm giám sát các chi tiết cụ thể của việc thực hiện kế hoạch đào tạo.
只有员工积极参与,培训计划实施才能取得好效果。
Chỉ khi nhân viên tích cực tham gia, việc thực hiện kế hoạch đào tạo mới có thể đạt được hiệu quả tốt.
关于明年的培训计划实施方案,大家有什么建议吗?
Về phương án thực hiện kế hoạch đào tạo của năm tới, mọi người có đề xuất gì không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây