晋升机会
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "晋升机会" (jìn shēng jīhuì) nghĩa là "Cơ hội thăng tiến", ghép bởi: 晋 (jìn): tiến lên + 升 (shēng): lên + 机 (jī): máy móc + 会 (huì / kuài): có thể.
Thành phần cấu tạo
晋升机会
Cơ hội thăng tiến
亚
日
升
木
几
人
Hình ảnh:

Phân tích từ 晋升机会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ hội thăng tiến
Ví dụ (5)
这家公司提供很好的晋升机会。
Công ty này cung cấp cơ hội thăng tiến rất tốt.
很多年轻人因为这里没有晋升机会而辞职。
Nhiều người trẻ từ chức vì ở đây không có cơ hội thăng tiến.
努力工作是获得晋升机会的关键。
Làm việc chăm chỉ là chìa khóa để có được cơ hội thăng tiến.
在面试时,你可以问一下关于晋升机会的问题。
Khi phỏng vấn, bạn có thể hỏi một chút về vấn đề cơ hội thăng tiến.
只要你表现出色,就会有晋升机会。
Chỉ cần bạn thể hiện xuất sắc, sẽ có cơ hội thăng tiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây