健康巡查员
HSK6
—
Phân tích từ 健康巡查员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên kiểm tra sức khỏe
Ví dụ (5)
健康巡查员每天都会来检查餐厅的卫生。
Nhân viên kiểm tra sức khỏe đến kiểm tra vệ sinh nhà hàng mỗi ngày.
作为一名健康巡查员,他非常尽职尽责。
Là một nhân viên kiểm tra sức khỏe, anh ấy rất tận tâm với công việc.
社区的健康巡查员正在为居民测量体温。
Nhân viên kiểm tra sức khỏe của khu dân cư đang đo thân nhiệt cho người dân.
如果发现卫生不达标,健康巡查员会提出整改要求。
Nếu phát hiện vệ sinh không đạt tiêu chuẩn, nhân viên kiểm tra sức khỏe sẽ đưa ra yêu cầu khắc phục.
成为一名合格的健康巡查员需要经过严格的培训。
Để trở thành một nhân viên kiểm tra sức khỏe đạt chuẩn cần phải trải qua đào tạo nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây