高级技术员
HSK5
—
Phân tích từ 高级技术员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỹ thuật viên cao cấp
Ví dụ (5)
他是我们公司最优秀的高级技术员。
Anh ấy là kỹ thuật viên cao cấp xuất sắc nhất của công ty chúng tôi.
成为一名高级技术员需要多年的工作经验。
Trở thành một kỹ thuật viên cao cấp cần có nhiều năm kinh nghiệm làm việc.
这台设备只有高级技术员才能维修。
Thiết bị này chỉ có kỹ thuật viên cao cấp mới có thể sửa chữa.
工厂正在招聘三名具备机械工程背景的高级技术员。
Nhà máy đang tuyển dụng ba kỹ thuật viên cao cấp có nền tảng về kỹ thuật cơ khí.
经过严格的考核,她终于晋升为高级技术员。
Trải qua kỳ đánh giá nghiêm ngặt, cô ấy cuối cùng đã được thăng chức thành kỹ thuật viên cao cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây