高级工程师
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "高级工程师" (gāojí gōng chéng shī) nghĩa là "Kỹ sư cao cấp", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 级 (jí): Cấp độ + 工 (gōng): Người thợ + 程 (chéng): quãng đường + 师 (shī): thầy giáo.
Thành phần cấu tạo
高级工程师
Kỹ sư cao cấp
高
纟
及
工
禾
呈
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỹ sư cao cấp
Ví dụ (5)
他是这家科技公司的高级工程师。
Anh ấy là kỹ sư cao cấp của công ty công nghệ này.
要成为一名高级工程师,需要多年的工作经验。
Để trở thành một kỹ sư cao cấp, cần có nhiều năm kinh nghiệm làm việc.
我们正在招聘一名具备丰富经验的高级工程师。
Chúng tôi đang tuyển dụng một kỹ sư cao cấp có kinh nghiệm phong phú.
作为高级工程师,她负责带领团队完成关键项目。
Với tư cách là kỹ sư cao cấp, cô ấy chịu trách nhiệm dẫn dắt đội ngũ hoàn thành các dự án trọng điểm.
经过不懈的努力,他终于晋升为高级工程师。
Sau những nỗ lực không ngừng, anh ấy cuối cùng đã được thăng chức thành kỹ sư cao cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây