出勤计时员
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên chấm công
Ví dụ (5)
出勤计时员负责记录每个人的工作时间。
Nhân viên chấm công chịu trách nhiệm ghi chép thời gian làm việc của mỗi người.
请把你的请假单交给出勤计时员。
Vui lòng nộp đơn xin nghỉ phép của bạn cho nhân viên chấm công.
我们公司正在招聘一名新的出勤计时员。
Công ty chúng tôi đang tuyển dụng một nhân viên chấm công mới.
如果你忘记打卡,必须立刻通知出勤计时员。
Nếu bạn quên quẹt thẻ, phải thông báo ngay cho nhân viên chấm công.
出勤计时员需要在月底统计考勤数据。
Nhân viên chấm công cần thống kê dữ liệu chuyên cần vào cuối tháng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây