食堂管理员
HSK5
—
Phân tích từ 食堂管理员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên quản lý nhà ăn
Ví dụ (5)
食堂管理员负责确保食品安全。
Nhân viên quản lý nhà ăn chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn thực phẩm.
如果你对饭菜有意见,可以找食堂管理员反映。
Nếu bạn có ý kiến về đồ ăn, có thể tìm nhân viên quản lý nhà ăn để phản ánh.
学校正在招聘一名新的食堂管理员。
Trường học đang tuyển dụng một nhân viên quản lý nhà ăn mới.
食堂管理员每天早上都要检查食材的新鲜度。
Nhân viên quản lý nhà ăn mỗi sáng đều phải kiểm tra độ tươi của thực phẩm.
作为一名食堂管理员,他工作非常认真负责。
Là một nhân viên quản lý nhà ăn, anh ấy làm việc rất nghiêm túc và có trách nhiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây