列支敦士登
Lièzhīdūnshìdēng
Liechtenstein

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Liechtenstein
Ví dụ (3)
zàilièzhīdūnshìdēngxué guònián
Cô ấy từng học một năm ở Liechtenstein.
lièzhīdūnshìdēngduìcān jiālezhè sài
Đội Liechtenstein đã tham gia cuộc thi lần này.
xīn wéndàolelièzhīdūnshìdēngdejīng qíng kuàng
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Liechtenstein.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây