摩纳哥
—
Gợi nhớ
Từ "摩纳哥" (Mónàgē) mang nghĩa "Monaco", kết hợp bởi 摩 (mó / mā - ma): "ma sát" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận" + 哥 (gē - ca): "Anh trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳). • Chữ 哥: Hai chữ Khả (可) xếp chồng lên nhau biểu thị người luôn có thể gánh vác gấp đôi trách nhiệm trong nhà, chính là người anh trai (哥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摩纳哥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Monaco
Ví dụ (3)
今年我们计划去摩纳哥出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Monaco.
We plan to go on a business trip to Monaco this year.
摩纳哥的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Monaco được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Monaco is introduced in the travel brochure.
这家公司和摩纳哥客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Monaco.
This company works with clients in Monaco.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây