安道尔
—
Gợi nhớ
Từ "安道尔" (Āndào'ěr) mang nghĩa "Andorra", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Andorra
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到安道尔。
Có thể thấy rõ Andorra trên bản đồ.
You can clearly see Andorra on the map.
我想了解安道尔的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Andorra.
I would like to learn about Andorra's visa policy.
他们从安道尔进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Andorra.
They imported a batch of goods from Andorra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây