羊毛
—
Gợi nhớ
Từ "羊毛" (yángmáo) mang nghĩa "Len cừu", kết hợp bởi 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 毛 (máo - mao): "Lông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).
Phân tích từ 羊毛
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Len cừu
Ví dụ (3)
打样前要先确认羊毛。
Trước khi may mẫu phải xác nhận len cừu trước.
The wool must be confirmed before making a sample.
这种羊毛的手感很好。
Loại len cừu này sờ rất thích tay.
This wool feels very nice to the touch.
客户指定使用这款羊毛。
Khách hàng chỉ định sử dụng mẫu len cừu này.
The client specified using this wool.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây