羊毛套衫
—
Gợi nhớ
Từ "羊毛套衫" (yángmáo tàoshān) mang nghĩa "Áo len chui đầu", kết hợp bởi 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 套 (tào - sáo): "bộ" + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羊毛套衫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo len chui đầu
Ví dụ (3)
爸爸喜欢在衬衫外面套一件高领的羊毛套衫。
Bố thích mặc một chiếc áo len chui đầu cao cổ bên ngoài áo sơ mi.
Dad likes to wear a turtleneck wool pullover over his shirt.
这件羊毛套衫款式宽松,适合休闲场合。
Chiếc áo len chui đầu này dáng rộng, phù hợp cho những dịp thông thường.
This wool pullover has a loose fit, making it suitable for casual occasions.
这款手工织成的羊毛套衫花纹非常精致。
Hoa văn của chiếc áo len chui đầu dệt tay này cực kỳ tinh tế.
The pattern on this hand-knitted wool pullover is very exquisite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây