许可证保险
—
Gợi nhớ
Từ "许可证保险" (xǔkě zhèng bǎoxiǎn) nghĩa là "Bảo hiểm giấy phép", ghép bởi: 许 (xǔ): cho phép + 可 (kě): có thể + 证 (zhèng): chứng chỉ + 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm.
Thành phần cấu tạo
许可证保险
Bảo hiểm giấy phép
讠
午
丁
口
正
亻
Phân tích từ 许可证保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm giấy phép
Ví dụ (3)
业务员正在说明许可证保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm giấy phép.
许可证保险会影响保险责任。
Bảo hiểm giấy phép sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了许可证保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm giấy phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây