房租保险
—
Gợi nhớ
Từ "房租保险" (fángzū bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm thuê nhà", kết hợp bởi 房 (fáng - phòng): "phòng" + 租 (zū - tô): "thuê" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 租: Mượn tạm (且) lúa gạo (禾) của người khác, dùng xong trả lại kèm phí, hành động mượn có trả phí là thuê (租). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
房租保险
Bảo hiểm thuê nhà
Phân tích từ 房租保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm thuê nhà
Ví dụ (3)
业务员正在说明房租保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm thuê nhà.
The sales representative is explaining rent insurance.
房租保险会影响保险责任。
Bảo hiểm thuê nhà sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Rent insurance will affect insurance liability.
报告里单独列出了房租保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm thuê nhà.
Rent insurance was listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây