保险范围
—
Gợi nhớ
Từ "保险范围" (bǎoxiǎn fànwéi) nghĩa là "Phạm vi bảo hiểm", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm + 范 (fàn): khuôn mẫu + 围 (wéi): Bao quanh.
Thành phần cấu tạo
保险范围
Phạm vi bảo hiểm
亻
呆
阝
佥
艹
氾
Phân tích từ 保险范围
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phạm vi bảo hiểm
Ví dụ (3)
业务员正在说明保险范围。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích phạm vi bảo hiểm.
保险范围会影响保险责任。
Phạm vi bảo hiểm sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了保险范围。
Báo cáo đã liệt kê riêng phạm vi bảo hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây