Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
保险范围
bǎoxiǎn fànwéi
Phạm vi bảo hiểm
Hán việt: bảo hiểm phạm vi
—

Gợi nhớ

Từ "保险范围" (bǎoxiǎn fànwéi) nghĩa là "Phạm vi bảo hiểm", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm + 范 (fàn): khuôn mẫu + 围 (wéi): Bao quanh.

Thành phần cấu tạo

保险范围
bǎoxiǎn fànwéi
Phạm vi bảo hiểm
亻
呆
阝
佥
艹
氾

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phạm vi bảo hiểm
Ví dụ (3)
yè wù业务yuán员zhèng zài正在shuō míng说明bǎo xiǎn保险fàn wéi范围。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích phạm vi bảo hiểm.
bǎo xiǎn保险fàn wéi范围huì会yǐng xiǎng影响bǎo xiǎn保险zér èn责任。
Phạm vi bảo hiểm sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
bào gào报告lǐ里dān dú单独liè列chū出le了bǎo xiǎn保险fàn wéi范围。
Báo cáo đã liệt kê riêng phạm vi bảo hiểm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây