先决条件
—
Gợi nhớ
Từ "先决条件" (xiānjué tiáojiàn) mang nghĩa "Điều kiện tiên quyết", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
先决条件
Điều kiện tiên quyết
Phân tích từ 先决条件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điều kiện tiên quyết
Ví dụ (3)
业务员正在说明先决条件。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích điều kiện tiên quyết.
The agent is explaining the conditions precedent.
先决条件会影响保险责任。
Điều kiện tiên quyết sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
The conditions precedent will affect insurance liability.
报告里单独列出了先决条件。
Báo cáo đã liệt kê riêng điều kiện tiên quyết.
The conditions precedent are listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây