永久残废
—
Gợi nhớ
Từ "永久残废" (yǒngjiǔ cánfèi) nghĩa là "Tàn tật vĩnh viễn", ghép bởi: 永 (yǒng): Mãi mãi + 久 (jiǔ): Lâu + 残 (cán): tàn khuyết + 废 (fèi): Bãi bỏ.
Thành phần cấu tạo
永久残废
Tàn tật vĩnh viễn
永
久
歹
戋
广
发
Phân tích từ 永久残废
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tàn tật vĩnh viễn
Ví dụ (2)
那次严重的事故导致他双腿永久残废。
Vụ tai nạn nghiêm trọng đó đã khiến đôi chân của anh ấy bị tàn tật vĩnh viễn.
医生诊断他的伤势将造成永久残废,无法完全康复。
Bác sĩ chẩn đoán chấn thương của anh ấy sẽ gây tàn tật vĩnh viễn, không thể hồi phục hoàn toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây