Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
永久残废
yǒngjiǔ cánfèi
Tàn tật vĩnh viễn
Hán việt: vĩnh cửu tàn phế
—

Gợi nhớ

Từ "永久残废" (yǒngjiǔ cánfèi) nghĩa là "Tàn tật vĩnh viễn", ghép bởi: 永 (yǒng): Mãi mãi + 久 (jiǔ): Lâu + 残 (cán): tàn khuyết + 废 (fèi): Bãi bỏ.

Thành phần cấu tạo

永久残废
yǒngjiǔ cánfèi
Tàn tật vĩnh viễn
永
久
歹
戋
广
发

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tàn tật vĩnh viễn
Ví dụ (2)
nà那cì次yán zhòng严重de的shì gù事故dǎo zhì导致tā他shuāng双tuǐ腿yǒng永jiǔ久cán残fèi废。
Vụ tai nạn nghiêm trọng đó đã khiến đôi chân của anh ấy bị tàn tật vĩnh viễn.
yī shēng医生zhěn duàn诊断tā他de的shāng伤shì势jiāng将zào chéng造成yǒng永jiǔ久cán残fèi废,wú无fǎ法wán quán完全kāng康fù复。
Bác sĩ chẩn đoán chấn thương của anh ấy sẽ gây tàn tật vĩnh viễn, không thể hồi phục hoàn toàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây