危险职业
—
Gợi nhớ
Từ "危险职业" (wēixiǎn zhíyè) mang nghĩa "nghề nghiệp nguy hiểm", kết hợp bởi 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
危险职业
nghề nghiệp nguy hiểm
危
⺈
Bộ Đao (trên)
Hình người cúi nhìn trên cao (phía trên)
厄
Chữ Ách
Vách đá hiểm trở, tai ách (phía dưới)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
职
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
业
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghề nghiệp nguy hiểm
Ví dụ (2)
消防员和矿工都被公认为危险职业。
Lính cứu hỏa và thợ mỏ đều được công nhận là những nghề nguy hiểm.
Firefighters and miners are both widely recognized as hazardous occupations.
从事危险职业的人通常需要购买更高的保险。
Những người làm nghề nguy hiểm thường cần phải mua bảo hiểm cao hơn.
People working in hazardous occupations usually need to purchase higher insurance coverage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây