无受雇能力补助
—
Phân tích từ 无受雇能力补助
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp mất khả năng làm việc
Ví dụ (2)
工伤受伤后,他每个月都可以领到无受雇能力补助。
Sau khi bị tai nạn lao động, mỗi tháng anh ấy đều nhận được trợ cấp mất khả năng làm việc.
申请无受雇能力补助需要提交详细的医生证明。
Việc nộp đơn xin trợ cấp mất khả năng làm việc yêu cầu phải nộp giấy chứng nhận chi tiết của bác sĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây