征求意见
—
Gợi nhớ
Từ "征求意见" (Zhēngqiú yìjiàn) nghĩa là "Trưng cầu ý kiến", ghép bởi: 征 (zhēng): chinh phạt + 求 (qiú): tìm kiếm + 意 (yì): ý định + 见 (jiàn / xiàn): gặp.
Thành phần cấu tạo
征求意见
Trưng cầu ý kiến
彳
正
求
音
心
目
Phân tích từ 征求意见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trưng cầu ý kiến
Ví dụ (2)
这份草案已经发给大家征求意见。
Bản dự thảo này đã được gửi cho mọi người để trưng cầu ý kiến.
经理在做决策前,会主动向员工征求意见。
Giám đốc trước khi đưa ra quyết định sẽ chủ động trưng cầu ý kiến của nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây