打印分辨率
—
Phân tích từ 打印分辨率
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ phân giải in
Ví dụ (2)
这台打印机的打印分辨率非常高,细节很清晰。
Độ phân giải in của máy in này rất cao, chi tiết rất rõ nét.
如果想打印高质量图片,需要调高打印分辨率。
Nếu muốn in hình ảnh chất lượng cao, cần phải điều chỉnh tăng độ phân giải in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây