打印机维修
—
Phân tích từ 打印机维修
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sửa chữa máy in
Ví dụ (2)
我们公司签了打印机维修的长期服务合同。
Công ty chúng tôi đã ký hợp đồng dịch vụ dài hạn về việc sửa chữa máy in.
这台机器故障严重,需要联系专业的打印机维修人员。
Chiếc máy này bị lỗi nghiêm trọng, cần liên hệ nhân viên sửa chữa máy in chuyên nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây