Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
单元格格式
Dānyuángé géshì
Định dạng ô
Hán việt: thiền nguyên các các thức
—

Gợi nhớ

Từ "单元格格式" (Dānyuángé géshì) nghĩa là "Định dạng ô", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên + 格 (gé): Mẫu + 格 (gé): Mẫu + 式 (shì): kiểu cách.

Thành phần cấu tạo

单元格格式
Dānyuángé géshì
Định dạng ô
单
二
儿
木
各
弋

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Định dạng ô
Ví dụ (2)
rú guǒ如果shù jù数据xiǎn shì显示bù不zhèng què正确,nǐ你kě yǐ可以xiū gǎi修改dān yuán单元gé格gé shì格式。
Nếu dữ liệu hiển thị không chính xác, bạn có thể sửa đổi định dạng ô.
yòu右jiàn键diǎn点jī击shǔ biāo鼠标,xuǎn zé选择“shè zhì设置dān yuán单元gé格gé shì格式”。
Nhấp chuột phải, chọn 'Thiết lập định dạng ô'.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây