单元格格式
—
Gợi nhớ
Từ "单元格格式" (Dānyuángé géshì) nghĩa là "Định dạng ô", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên + 格 (gé): Mẫu + 格 (gé): Mẫu + 式 (shì): kiểu cách.
Thành phần cấu tạo
单元格格式
Định dạng ô
单
二
儿
木
各
弋
Phân tích từ 单元格格式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Định dạng ô
Ví dụ (2)
如果数据显示不正确,你可以修改单元格格式。
Nếu dữ liệu hiển thị không chính xác, bạn có thể sửa đổi định dạng ô.
右键点击鼠标,选择“设置单元格格式”。
Nhấp chuột phải, chọn 'Thiết lập định dạng ô'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây