合并单元格
Hébìng dānyuángé
Hợp nhất ô

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Hợp nhất ô
Ví dụ (2)
qǐngqiánsānliè bìngdān yuánxiěshàngbiāo
Vui lòng hợp nhất ô ở ba cột đầu rồi viết tiêu đề lên.
bìngdān yuánhòushù huìzhǐbǎo liúzuǒshàngjiǎodenèi róng
Sau khi hợp nhất ô, dữ liệu sẽ chỉ giữ lại nội dung ở góc trên bên trái.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây