油烟机滤网
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lưới lọc máy hút mùi
Ví dụ (2)
油烟机滤网积累了太多油垢,需要拆下来彻底清洗。
Lưới lọc máy hút mùi tích tụ quá nhiều dầu mỡ, cần tháo ra để làm sạch triệt để.
这种一次性的油烟机滤网贴纸可以免去清洗的麻烦。
Loại miếng dán lưới lọc máy hút mùi dùng một lần này có thể loại bỏ sự phiền toái của việc dọn rửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây