工作丰富化
—
Phân tích từ 工作丰富化
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm phong phú công việc
Ví dụ (3)
工作丰富化让员工有机会参与决策。
Làm phong phú công việc giúp nhân viên có cơ hội tham gia ra quyết định.
经理希望通过工作丰富化提高团队积极性。
Quản lý muốn nâng cao sự chủ động của đội nhóm thông qua làm phong phú công việc.
工作丰富化不仅增加任务,也增加责任感。
Làm phong phú công việc không chỉ tăng nhiệm vụ mà còn tăng tinh thần trách nhiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây