工作扩大化
—
Phân tích từ 工作扩大化
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở rộng phạm vi công việc
Ví dụ (3)
工作扩大化后,他需要同时处理客户资料和合同。
Sau khi mở rộng phạm vi công việc, anh ấy cần xử lý cả hồ sơ khách hàng và hợp đồng.
公司用工作扩大化来减少岗位之间的重复劳动。
Công ty dùng mở rộng phạm vi công việc để giảm lao động trùng lặp giữa các vị trí.
工作扩大化要配合培训,否则员工压力会很大。
Mở rộng phạm vi công việc cần đi kèm đào tạo, nếu không nhân viên sẽ rất áp lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây