压力管理
—
Gợi nhớ
Từ "压力管理" (Yālì guǎnlǐ) mang nghĩa "Quản lý căng thẳng", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 压力管理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Quản lý căng thẳng
Ví dụ (3)
压力管理培训教员工如何放松。
Đào tạo quản lý áp lực dạy nhân viên cách thư giãn.
Stress management training teaches employees how to relax.
经理也需要学习压力管理。
Quản lý cũng cần học quản lý áp lực.
Managers also need to learn stress management.
良好的压力管理能减少职业倦怠。
Quản lý áp lực tốt có thể giảm kiệt sức nghề nghiệp.
Good stress management can reduce job burnout.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây