领导力培训
—
Phân tích từ 领导力培训
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đào tạo kỹ năng lãnh đạo
Ví dụ (3)
新任经理必须参加领导力培训。
Quản lý mới phải tham gia đào tạo năng lực lãnh đạo.
领导力培训强调沟通、授权和反馈。
Đào tạo năng lực lãnh đạo nhấn mạnh giao tiếp, trao quyền và phản hồi.
一次领导力培训不能解决所有管理问题。
Một lần đào tạo năng lực lãnh đạo không thể giải quyết mọi vấn đề quản lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây