软技能
—
Gợi nhớ
Từ "软技能" (Ruǎn jìnéng) mang nghĩa "Kỹ năng mềm", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 软技能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỹ năng mềm
Ví dụ (3)
沟通能力和时间管理都属于软技能。
Năng lực giao tiếp và quản lý thời gian đều thuộc kỹ năng mềm.
Communication skills and time management are both soft skills.
软技能强的人更容易适应团队合作。
Người có kỹ năng mềm tốt dễ thích nghi với làm việc nhóm hơn.
People with strong soft skills adapt more easily to teamwork.
公司为新经理安排了软技能培训。
Công ty sắp xếp đào tạo kỹ năng mềm cho quản lý mới.
The company arranged soft skills training for new managers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây