Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
监测
jiāncè
giám sát, quan trắc
Hán việt: giám trắc
—

Gợi nhớ

Từ "监测" (jiāncè) mang nghĩa "giám sát, quan trắc", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).

Thành phần cấu tạo

监测
jiāncè
giám sát, quan trắc
监
jiān / jiàn • giám
giám sát
卧
Chữ Ngọa (biến thể)
Người cúi nhìn từ trên xuống (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Chậu nước soi bóng (phía dưới)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giám sát, quan trắc
Ví dụ (3)
shèbèi设备zhèngzài正在jiāncè监测kōngqì空气zhìliàng质量。
Thiết bị đang quan trắc chất lượng không khí.
The equipment is monitoring air quality.
yīshēng医生jiāncè监测bìngrén病人de的xīntiào心跳。
Bác sĩ giám sát nhịp tim của bệnh nhân.
The doctor monitors the patient's heartbeat.
xìtǒng系统kěyǐ可以shíshí实时jiāncè监测shùjù数据。
Hệ thống có thể giám sát dữ liệu theo thời gian thực.
The system can monitor data in real time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây