监测
—
Gợi nhớ
Từ "监测" (jiāncè) mang nghĩa "giám sát, quan trắc", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giám sát, quan trắc
Ví dụ (3)
设备正在监测空气质量。
Thiết bị đang quan trắc chất lượng không khí.
The equipment is monitoring air quality.
医生监测病人的心跳。
Bác sĩ giám sát nhịp tim của bệnh nhân.
The doctor monitors the patient's heartbeat.
系统可以实时监测数据。
Hệ thống có thể giám sát dữ liệu theo thời gian thực.
The system can monitor data in real time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây