土壤水分监测
—
Phân tích từ 土壤水分监测
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám sát độ ẩm của đất trồng
Ví dụ (3)
农田里安装的传感器可以进行不间断的土壤水分监测,为灌溉决策提供依据。
Cảm biến lắp đặt trên đồng ruộng có thể thực hiện giám sát độ ẩm đất trồng liên tục không gián đoạn, cung cấp căn cứ để ra quyết định tưới tiêu.
开展土壤水分监测,对于避免过量灌溉造成的肥料淋失具有重要意义。
Tiến hành giám sát độ ẩm đất trồng có ý nghĩa quan trọng trong việc tránh hiện tượng rửa trôi phân bón do tưới tiêu quá mức.
技术推广站的工作人员正在指导大户分析土壤水分监测平台发出的警报信息。
Nhân viên trạm khuyến nông đang hướng dẫn hộ nông dân lớn phân tích thông tin cảnh báo gửi về từ hệ thống giám sát độ ẩm đất trồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây