泡沫塑料拖鞋
pàomò sùliào tuōxié
dép xốp nhựa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dép xốp nhựa
Ví dụ (3)
pào liàotuōxiéjià hěnpián yi便
Dép xốp nhựa có giá rất rẻ.
shìfàngzhepào liàotuōxié
Trong phòng tắm đặt dép xốp nhựa.
zhèpào liàotuōxié yào bāo
dép xốp nhựa này cần đóng gói.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây