双面打粗机器
—
Phân tích từ 双面打粗机器
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy mài thô hai mặt
Ví dụ (3)
双面打粗机器适合批量生产。
Máy mài thô hai mặt phù hợp sản xuất hàng loạt.
工人清洁了双面打粗机器。
Công nhân đã vệ sinh máy mài thô hai mặt.
双面打粗机器提高了效率。
Máy mài thô hai mặt nâng cao hiệu suất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây