吕
丨フ一丨フ一
6
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hai miệng (口口) xếp chồng lên nhau, âm thanh hòa hợp theo thứ tự, âm nhạc 吕.
Thành phần cấu tạo
吕
họ Lữ; âm luật
口
Bộ Khẩu
Miệng (hai lần chồng)
Từ ghép (31)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:họ Lữ; âm luật
Ví dụ (5)
中国古代音乐以十二律吕来排列音阶。
Âm nhạc Trung Quốc cổ đại dùng mười hai âm luật (luật lữ) để sắp xếp thang âm.
这部交响乐气势磅礴,犹如黄钟大吕。
Bản giao hưởng này có khí thế hoành tráng, giống như âm nhạc cung đình uy nghiêm (Hoàng chung đại lữ).
在古代乐律中,大吕属于六个阴律之一。
Trong âm luật học cổ đại, 'đại lữ' là một trong sáu âm thanh thuộc âm.
律吕调阳是《千字文》中的名句,指用音律来调和阴阳。
'Luật lữ điều dương' là câu nổi tiếng trong 'Thiên tự văn', chỉ việc dùng âm luật để điều hòa âm dương.
创作古体诗不仅要注意平仄,还要讲究律吕的和谐。
Sáng tác thơ cổ thể không chỉ cần chú ý bằng trắc mà còn phải coi trọng sự hài hòa của âm nhạc và nhịp điệu (luật lữ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây