优惠购房政策
—
Phân tích từ 优惠购房政策
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chính sách ưu đãi mua nhà
Ví dụ (3)
公司提供优惠购房政策。
Công ty cung cấp chính sách ưu đãi mua nhà.
员工很关心优惠购房政策。
Nhân viên rất quan tâm chính sách ưu đãi mua nhà.
优惠购房政策需要满足条件。
Chính sách ưu đãi mua nhà cần đáp ứng điều kiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây