人才激励计划
—
Phân tích từ 人才激励计划
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch khích lệ nhân tài
Ví dụ (3)
人事部正在制定人才激励计划。
Phòng nhân sự đang xây dựng kế hoạch khích lệ nhân tài.
人才激励计划会影响员工满意度。
Kế hoạch khích lệ nhân tài sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
公司每年都会评估人才激励计划。
Công ty hằng năm đều đánh giá kế hoạch khích lệ nhân tài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây